cầm quân

  1. commander une armée; commander les troupes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cầm quân"

cầm quân
Vị tướng tài ba ấy đã cầm quân đánh thắng nhiều trận quan trọng.